操场
cāo chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân vận động
- 2. sân thể dục
- 3. sân chơi
Câu ví dụ
Hiển thị 1学生们成群结队地走进了 操场 。
The students walked onto the playground in large groups.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.