操控

cāo kòng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to control
  2. 2. to manipulate

Câu ví dụ

Hiển thị 2
這輛車很容易 操控
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874383)
這場球賽被 操控 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7015502)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 操控