操控
cāo kòng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to control
- 2. to manipulate
Câu ví dụ
Hiển thị 2這輛車很容易 操控 。
這場球賽被 操控 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.