Bỏ qua đến nội dung

操纵

cāo zòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều khiển
  2. 2. kiểm soát
  3. 3. manipulate

Usage notes

Collocations

常与“幕后”搭配,如“幕后操纵”,暗示秘密控制。

Common mistakes

“操纵”常用于贬义,指用不正当手段控制,如“操纵市场”;中性操作机器时,更常用“操作”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他试图 操纵 选举结果。
He attempted to rig the election results.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.