Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều khiển
- 2. kiểm soát
- 3. manipulate
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“幕后”搭配,如“幕后操纵”,暗示秘密控制。
Common mistakes
“操纵”常用于贬义,指用不正当手段控制,如“操纵市场”;中性操作机器时,更常用“操作”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他试图 操纵 选举结果。
He attempted to rig the election results.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.