擒
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bắt giữ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 擒
bị bắt làm tù binh
dễ như trở bàn tay
(đùa cợt) Ngày lễ tình nhân, ám chỉ số vụ ngoại tình bị phát hiện tăng lên trong ngày đó
bắt giữ
bắt giặc phải bắt vua (thành ngữ)
bó tay chịu trói
Muốn bắt được thì phải thả ra.
bắt sống