Bỏ qua đến nội dung

擦澡

cā zǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lau người bằng khăn ướt; tắm bằng khăn ướt

Từ cấu thành 擦澡