Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng lên
- 2. leo lên
- 3. thăng tiến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“持续”“不断”连用,如“价格持续攀升”,较少直接带宾语。
Common mistakes
“攀升”多用于抽象事物(如价格、温度)的持续上升,不用于人具体地攀爬;具体攀爬用“爬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近,物价持续 攀升 。
Recently, prices have been climbing continuously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.