Bỏ qua đến nội dung

攀升

pān shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng lên
  2. 2. leo lên
  3. 3. thăng tiến

Usage notes

Collocations

常与“持续”“不断”连用,如“价格持续攀升”,较少直接带宾语。

Common mistakes

“攀升”多用于抽象事物(如价格、温度)的持续上升,不用于人具体地攀爬;具体攀爬用“爬”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最近,物价持续 攀升
Recently, prices have been climbing continuously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.