Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

攀越

pān yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to climb over
  2. 2. to get over (difficulties)
  3. 3. to scale
  4. 4. to surmount