Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

攫取

jué qǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to seize
  2. 2. to capture
  3. 3. to grab

Từ cấu thành 攫取