Bỏ qua đến nội dung

支柱

zhī zhù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cột trụ
  2. 2. chủ lực
  3. 3. cột chống

Usage notes

Collocations

支柱常与“产业”、“经济”等搭配,表示主要支持部分,例如“经济支柱”。

Common mistakes

支柱常被误用于指人的依靠,但更常用于物或抽象概念,如“家庭的支柱”是比喻用法。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个行业是当地经济的 支柱
This industry is the mainstay of the local economy.
她是半边天,也是家庭的 支柱
She is the woman of the house and also the pillar of the family.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.