Bỏ qua đến nội dung

支流

zhī liú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi lưu
  2. 2. sông nhánh

Usage notes

Collocations

常与“大江”、“大河”等词搭配,如“大江的支流”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条河有很多 支流
This river has many tributaries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.