Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chi lưu
- 2. sông nhánh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“大江”、“大河”等词搭配,如“大江的支流”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条河有很多 支流 。
This river has many tributaries.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.