Bỏ qua đến nội dung

支配

zhī pèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm soát
  2. 2. thống trị
  3. 3. phân bổ

Usage notes

Common mistakes

支配常带强制意味,对象可以是人、时间、资源等,但不说“支配学习”(应说“安排学习”)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的情绪 支配 了他的判断。
His emotions dominated his judgment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.