支配
zhī pèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm soát
- 2. thống trị
- 3. phân bổ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
支配常带强制意味,对象可以是人、时间、资源等,但不说“支配学习”(应说“安排学习”)
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的情绪 支配 了他的判断。
His emotions dominated his judgment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.