Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

收口

shōu kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (knitting, basket weaving etc) to cast off; to bind
  2. 2. (of a wound) to close up; to heal