Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

收束

shōu shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to constrict
  2. 2. to draw tight
  3. 3. to gather (one's thoughts)
  4. 4. to bring to a close
  5. 5. to pack (for a journey)