Bỏ qua đến nội dung

改日

gǎi rì
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một ngày khác
  2. 2. ngày khác

Usage notes

Collocations

常与“再”“另”等副词连用,如“改日再谈”“改日另行通知”。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中常说“改天”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
改日 再约。
Let's meet another day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 改日