Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một ngày khác
- 2. ngày khác
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“再”“另”等副词连用,如“改日再谈”“改日另行通知”。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中常说“改天”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1改日 再约。
Let's meet another day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.