Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

改期

gǎi qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reschedule
  2. 2. to rearrange (e.g. a meeting)
  3. 3. to postpone