Bỏ qua đến nội dung

改编

gǎi biān
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa đổi
  2. 2. điều chỉnh
  3. 3. biên tập lại

Usage notes

Collocations

Commonly used with 从...改编 (adapt from...) or 改编成... (adapt into...). Not used for minor edits like correcting a typo; use 修改 for small revisions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影是从一部小说 改编 的。
This movie is adapted from a novel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.