改装
gǎi zhuāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa đổi
- 2. đổi trang phục
- 3. đóng gói lại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“汽车”、“设备”、“房屋”搭配,如“改装汽车”、“改装设备”。较少用于抽象事物。
Common mistakes
不要与“改裝”的繁体写法混淆,简体为“改装”。注意“改装”通常指机械或设备的结构性改变,而“换衣服”说“换装”或“更衣”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把旧车 改装 成了赛车。
He converted the old car into a racing car.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.