Bỏ qua đến nội dung

改装

gǎi zhuāng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa đổi
  2. 2. đổi trang phục
  3. 3. đóng gói lại

Usage notes

Collocations

常与“汽车”、“设备”、“房屋”搭配,如“改装汽车”、“改装设备”。较少用于抽象事物。

Common mistakes

不要与“改裝”的繁体写法混淆,简体为“改装”。注意“改装”通常指机械或设备的结构性改变,而“换衣服”说“换装”或“更衣”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把旧车 改装 成了赛车。
He converted the old car into a racing car.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.