Bỏ qua đến nội dung

改观

gǎi guān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. change of appearance
  2. 2. to revise one's point of view