改进
gǎi jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cải tiến
- 2. nâng cao
- 3. cải thiện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意:“改进”后可接名词作宾语,如“改进方法”,但不能说“改进条件”,此处应用“改善”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们正在 改进 产品的设计。
We are improving the product's design.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.