Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

改道

gǎi dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to change route
  2. 2. to divert (a road or a watercourse)

Từ cấu thành 改道