Bỏ qua đến nội dung

攻击

gōng jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tấn công
  2. 2. tấn kích
  3. 3. công kích

Usage notes

Collocations

当宾语是人时,“攻击”常搭配“人身攻击”(personal attack),而非单独使用。

Common mistakes

“攻击”在“攻击别人”中常误用作“攻击人”,应为“攻击别人”或直接加名词如“攻击对方”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他经常在网上 攻击 别人。
He often attacks others online.
他拿起盾牌抵挡敌人的 攻击
He picked up the shield to resist the enemy's attack.
攻击
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409610)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.