攻击
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tấn công
- 2. tấn kích
- 3. công kích
Từ chứa 攻击
personal attack
to vilify sb wantonly
potential for attack
nuclear-powered attack submarine
ground attack aircraft
the front line
vulnerable
offensive
phishing attack (computing)