Bỏ qua đến nội dung

攻势

gōng shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (military) offensive

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们发动了一场新的广告 攻势
They launched a new advertising campaign.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.