攻势
gōng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (military) offensive
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们发动了一场新的广告 攻势 。
They launched a new advertising campaign.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.