放下
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đặt xuống
- 2. buông xuống
- 3. thả xuống
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 放下 书包,接着就去打球了。
这个房间非常狭小,只能 放下 一张床。
放下 。
放下 !
你能 放下 報紙聽我說嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 放下
to lay down a heavy burden
lay down butcher's knife, become a Buddha on the spot (idiom); instant rehabilitation
to get off one's high horse (idiom)
fig. to complain despite being privileged