Bỏ qua đến nội dung

放下

fàng xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt xuống
  2. 2. buông xuống
  3. 3. thả xuống

Câu ví dụ

Hiển thị 5
放下 书包,接着就去打球了。
He put down his schoolbag and then went to play ball.
这个房间非常狭小,只能 放下 一张床。
This room is very narrow, only able to fit a bed.
放下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231213)
放下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8962851)
你能 放下 報紙聽我說嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6105114)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 放下