Bỏ qua đến nội dung

放在眼里

fàng zài yǎn lǐ
#23671

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay attention to
  2. 2. to care about
  3. 3. to attach importance to