Bỏ qua đến nội dung

放大

fàng dà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phóng to
  2. 2. làm lớn
  3. 3. mở rộng

Usage notes

Collocations

“放大”常与“照片、图像、音量”等具体名词搭配,较少用于抽象事物。

Common mistakes

不要混淆“放大”和“扩大”。放大指使图像、声音等本身变大,如“放大照片”;扩大指范围、面积等增大,如“扩大规模”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把这张照片 放大
Please enlarge this photo.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.