Bỏ qua đến nội dung

放宽

fàng kuān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to relax (a rule)
  2. 2. to ease (restrictions)
  3. 3. to extend (a time limit)
  4. 4. to let out (a garment)
  5. 5. to expand
  6. 6. to broaden

Từ cấu thành 放宽