Bỏ qua đến nội dung

放弃

fàng qì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỏ
  2. 2. từ bỏ
  3. 3. bỏ qua

Usage notes

Collocations

放弃 frequently collocates with abstract objects like 权利 (rights), 机会 (opportunity), or 努力 (effort), rather than physical items.

Common mistakes

Do not use 放弃 for simply stopping an action; use 停止 or 不再. 放弃 implies a permanent renouncement or abandonment of something significant.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
放弃 了稳定的工作去经商。
He gave up his stable job to go into business.
放弃 了出国的机会。
He gave up the opportunity to go abroad.
不要轻易 放弃 你的梦想。
Don't give up your dreams easily.
放弃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102250)
放弃 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3693864)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.