放心
fàng xīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm thấy yên tâm
- 2. cảm thấy thoải mái
- 3. cảm thấy an tâm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1你 放心 ,我会照顾好孩子的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.