放纵
fàng zòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thả mình
- 2. tha hồ
- 3. tha túng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
放纵自己 + Verb Phrase, not *放纵自己 doing (use 放纵自己 + Verb)
Câu ví dụ
Hiển thị 1父母不应该 放纵 孩子。
Parents should not indulge their children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.