Bỏ qua đến nội dung

放纵

fàng zòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thả mình
  2. 2. tha hồ
  3. 3. tha túng

Usage notes

Common mistakes

放纵自己 + Verb Phrase, not *放纵自己 doing (use 放纵自己 + Verb)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母不应该 放纵 孩子。
Parents should not indulge their children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.