Bỏ qua đến nội dung

放羊

fàng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tend a flock of sheep
  2. 2. to let sheep out to pasture
  3. 3. fig. to throw off the reins
  4. 4. to leave sb alone
  5. 5. acting freely and irresponsibly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牧民在草原上 放羊
The herdsman is herding sheep on the grassland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.