放肆
fàng sì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoác lác
- 2. vô lễ
- 3. bất kính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:'放肆'是贬义词,只能用于批评,不能用于中性或褒义语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在老师面前说话太 放肆 了。
He spoke too presumptuously in front of the teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.