Bỏ qua đến nội dung

放肆

fàng sì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoác lác
  2. 2. vô lễ
  3. 3. bất kính

Usage notes

Common mistakes

注意:'放肆'是贬义词,只能用于批评,不能用于中性或褒义语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在老师面前说话太 放肆 了。
He spoke too presumptuously in front of the teacher.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.