Bỏ qua đến nội dung

政党

zhèng dǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảng chính trị
  2. 2. đảng phái chính trị

Usage notes

Collocations

常与‘执政’、‘在野’、‘领导’等词搭配,如‘执政党’。

Common mistakes

‘政党’是集合名词,指组织整体,不指单个成员;如不能说‘他是一个政党’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 政党 提出了新的经济政策。
This political party has proposed new economic policies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.