Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đảng chính trị
- 2. đảng phái chính trị
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘执政’、‘在野’、‘领导’等词搭配,如‘执政党’。
Common mistakes
‘政党’是集合名词,指组织整体,不指单个成员;如不能说‘他是一个政党’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 政党 提出了新的经济政策。
This political party has proposed new economic policies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.