故地

gù dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. once familiar places
  2. 2. former haunts

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆無 故地 笑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6923217)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.