故宫
gù gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cố Cung (Tử Cấm Thành)
- 2. cung điện hoàng gia cũ
Câu ví dụ
Hiển thị 4故宫 是中国最著名的宫殿。
故宫 是明清两代的皇宫。
我们的导游带我们参观了 故宫 。
我已经在网上买了三张 故宫 的门票。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.