Bỏ qua đến nội dung

效果

xiào guǒ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết quả
  2. 2. hiệu quả
  3. 3. hiệu ứng

Usage notes

Collocations

效果常与动词“产生、取得、达到”搭配,而不说“做效果”。

Common mistakes

不要混淆“效果”和“效率”:前者指结果或成效,后者指单位时间完成的工作量。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种药的 效果 很好。
The effect of this medicine is very good.
这种疗法 效果 很好。
This kind of therapy is very effective.
新政策的 效果 很显著。
The effect of the new policy is very notable.
这种药的 效果 非常神奇。
The effect of this medicine is very miraculous.
这件事带来了负面 效果
This matter brought about negative effects.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 效果