Bỏ qua đến nội dung

敌军

dí jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. enemy troops
  2. 2. hostile forces
  3. 3. CL:股[gǔ]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
敌军 侵占了边境地区。
The enemy troops invaded and occupied the border area.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.