敌军
dí jūn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quân địch
- 2. lực lượng thù địch
Câu ví dụ
Hiển thị 1敌军 侵占了边境地区。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.