Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chống đối
- 2. đối địch
- 3. kháng cự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“敌视”不能用于描述客观的竞争或对抗关系,只用于主观态度。比如不能说“敌视比赛”,应说“对抗比赛”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用 敌视 的眼神看着我。
He looked at me with hostile eyes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.