Bỏ qua đến nội dung

敌视

dí shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chống đối
  2. 2. đối địch
  3. 3. kháng cự

Usage notes

Common mistakes

“敌视”不能用于描述客观的竞争或对抗关系,只用于主观态度。比如不能说“敌视比赛”,应说“对抗比赛”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用 敌视 的眼神看着我。
He looked at me with hostile eyes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.