Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhạy cảm
- 2. dễ bị tổn thương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
敏感 describes inherent sensitivity to stimuli or topics; 过敏 specifically refers to allergic reactions, not just general sensitivity.
Câu ví dụ
Hiển thị 3她对声音很 敏感 。
She is very sensitive to sounds.
他很 敏感 。
我對熱氣很 敏感 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.