Bỏ qua đến nội dung

敏感

mǐn gǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhạy cảm
  2. 2. dễ bị tổn thương

Usage notes

Common mistakes

敏感 describes inherent sensitivity to stimuli or topics; 过敏 specifically refers to allergic reactions, not just general sensitivity.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她对声音很 敏感
She is very sensitive to sounds.
他很 敏感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 729952)
我對熱氣很 敏感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1180692)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.