Bỏ qua đến nội dung

敏捷

mǐn jié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh nhẹn
  2. 2. lẹ
  3. 3. thông minh

Usage notes

Collocations

通常与“思维”、“动作”等词搭配,如“思维敏捷”、“动作敏捷”。

Common mistakes

“敏捷”侧重灵敏、反应快,不同于仅表示速度快的“快速”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他思维 敏捷 ,很快解决了问题。
He is quick-witted and solved the problem quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.