敏捷
mǐn jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhanh nhẹn
- 2. lẹ
- 3. thông minh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“思维”、“动作”等词搭配,如“思维敏捷”、“动作敏捷”。
Common mistakes
“敏捷”侧重灵敏、反应快,不同于仅表示速度快的“快速”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他思维 敏捷 ,很快解决了问题。
He is quick-witted and solved the problem quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.