Bỏ qua đến nội dung

敏锐

mǐn ruì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhạy bén
  2. 2. sắc sảo
  3. 3. tinh nhạy

Usage notes

Collocations

Often paired with 目光 (insight) or 观察力 (observational skills), as in 目光敏锐 (sharp-eyed).

Common mistakes

Do not confuse with 敏捷 (agile, quick). 敏锐 is for sharp perception, not physical speed.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的观察力非常 敏锐
Her observational skills are very sharp.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.