Bỏ qua đến nội dung

救助

jiù zhù
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trợ giúp
  2. 2. giúp đỡ
  3. 3. hỗ trợ

Usage notes

Common mistakes

救助多用于帮助处于困境的人,如灾难、贫困,而帮助可用于任何日常帮忙。

Formality

救助常用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 救助 那些受灾的人。
We should help those affected by the disaster.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 救助