救助
jiù zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trợ giúp
- 2. giúp đỡ
- 3. hỗ trợ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
救助多用于帮助处于困境的人,如灾难、贫困,而帮助可用于任何日常帮忙。
Formality
救助常用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 救助 那些受灾的人。
We should help those affected by the disaster.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.