Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứu mạng
- 2. giúp đỡ
- 3. cứu giúp
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
作为动词时,常与“可以”“能”等连用,如“这种药能救命”。
Common mistakes
“救命”作呼救时,不能说“救命我!”,应直接喊“救命!”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他是我的 救命 恩人。
He is the person who saved my life.
救命 !
救命 呀!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.