Bỏ qua đến nội dung

救援

jiù yuán
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứu hộ
  2. 2. hỗ trợ
  3. 3. giúp đỡ

Usage notes

Collocations

通常搭配'展开救援'、'紧急救援',不常说'做救援'。

Formality

多用于正式场合或新闻报道,口语中更常说'救人'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
救援 队很快到达了现场。
The rescue team arrived at the scene quickly.
这个灾区急需 救援 物资。
This disaster area urgently needs relief supplies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.