Bỏ qua đến nội dung

救济

jiù jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứu trợ
  2. 2. giúp đỡ người nghèo

Usage notes

Collocations

常与“救灾”“物资”“款项”等搭配,如“救济灾民”,但不用于帮助个人小事。

Common mistakes

不能说“我救济他做作业”;救济的对象通常是群体且涉及基本生存需求,个人小事用“帮助”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府及时向灾民发放 救济 物资。
The government promptly distributed relief supplies to the disaster victims.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.