Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

敖顺

áo shùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ao Shun, Dragon King of the North Sea in 西遊記|西游记[xī yóu jì]

Từ cấu thành 敖顺