教法

jiào fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. teaching method
  2. 2. teachings
  3. 3. doctrine

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆 教法 語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6325095)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.