敲诈
qiāo zhà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lừa đảo
- 2. ép buộc
- 3. tống tiền
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocations: 敲诈钱财 (extort money), 敲诈勒索 (extortion, often used together as a legal term).
Common mistakes
敲诈 is for demanding money with threats, not for simple fraud (欺骗) or robbery (抢劫).