Bỏ qua đến nội dung

敲诈

qiāo zhà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừa đảo
  2. 2. ép buộc
  3. 3. tống tiền

Usage notes

Collocations

Common collocations: 敲诈钱财 (extort money), 敲诈勒索 (extortion, often used together as a legal term).

Common mistakes

敲诈 is for demanding money with threats, not for simple fraud (欺骗) or robbery (抢劫).